Mẫu Tờ khai kỹ thuật – Nhập khẩu phân bón

Mẫu Tờ khai kỹ thuật – Nhập khẩu phân bón

Luật Tiền Phong – Mẫu Tờ khai kỹ thuật – Nhập khẩu phân bón. Tổng đài tư vấn: 1900 6289

Có thể bạn quan tâm:

Xin Giấy phép sản xuất phân bón hữu cơ và phân bón khác

Thủ tục xin phép quảng cáo thức ăn chăn nuôi

 

Mẫu số 06/TT: TỜ KHAI KỸ THUẬT

(Ban hành kèm theo Thông tư số 04 /2015/TT-BNNPTNT

 ngày 12 tháng 02 năm 2015 của Bộ trưởng Bộ Nông nghiệp và PTNT) 

TỜ KHAI KỸ THUẬT
Technical Declaration

 

  1. 1. Tên phân bón, tên thương mại:

(Name of fertilizer, brand name)

Tên khác (Other name):

  1. 2. Nước sản xuất (Produced from which country):
  2. 3. Loại phân bón (Kind of fertilizers)
Vô cơ hoá học (Chemical inorganic) Ο Vô cơ tự nhiên (Natural inorganic) Ο
Hữu cơ (Organic) Ο Hữu cơ khoáng (Mineral organic) Ο
Sinh học (Bio-fertilizer) Ο Hữu cơ sinh học (Bio-organic) Ο
Hữu cơ vi sinh (Micro-organic) Ο Phân vi sinh vật (Microorganism fertilizer) Ο
Có bổ sung chất điều tiết sinh trưởng (Fertilizer with supplementation of growth regulating substance) Ο Có chất tăng hiệu suất sử dụng

 

 

 

(with substance increasing efficient use of fertilizer)

Ο
Có chất giữ ẩm

 

 

 

(with moisture keeping substance)

Ο Có khả năng tăng miễn dịch cây trồng

 

 

 

(with substance increasing the immune of crops)

Ο
Đất hiếm (rare earth fertilizer) Ο Chất cải tạo đất (Soil conditioner) Ο
Loại khác (Others) (ghi rõ loại/specify) Ο
  1. 4. Cách bón (Methods of applying):

Phân bón rễ (Root fertilizer) Ο

Phân bón lá (Foliar Fertilizer) Ο

  1. 5. Dạng phân bón (Form of fertilizer):

Dạng lỏng (Liquid) Ο   Dạng viên (Tablet) Ο           Dạng bột (Powder) Ο

Dạng hạt (Grain)    Ο      Dạng khác, ghi rõ dạng gì (Others, specify): ……………………

  1. 6. Mầu sắc (Color): ……………………… Mùi phân bón (Odour):………………………….
  2. 7. Bao bì, ghi rõ loại bao bì, khối lượng hoặc dung tích

(Packing, specify type of packing, quantity or capacity):

  1. 8. Thành phần, hàm lượng các chất dinh dưỡng đăng ký trên bao bì (Components, contents of nutrition substances registered on packing)
Tên phân bón/chỉ tiêu dinh dưỡng (Name of fertilizer/nutrition criteria) Đơn vị tính

 

 

 

(Unit)

Hàm lượng các chất dinh dưỡng đăng ký trên bao bì, nhãn… (Contents of nutrition registered on packing)
Ví dụ (For example):

 

 

 

Phân hữu cơ khoáng (Mineral organic)

   
Hữu cơ (HC) % 18.0
Nts % 3.0
P2O5hh % 2.5
K2O % 3.0
     

Trường hợp chỉ tiêu các chất dinh dưỡng chưa có tiêu chuẩn Việt Nam hoặc quy chuẩn kỹ thuật quốc gia về phương pháp phân tích nhà nhập khẩu cần nêu rõ phương pháp phân tích đối với từng chỉ tiêu (in case, Vietnam Standards or National technical regulation on methods of analysis for nutrient indicators have not been issued yet, the importer has to declare the method for analysis, specifically).

  1. 9. Các yếu tố hạn chế có trong phân bón (limiting substances)
Các yếu tố/Substances Đơn vị tính/Unit Hàm lượng/Content
Asen (Arsenic-As)    
Cadimi (Cadmium-Cd)    
Chì (Lead-Pb)    
Thuỷ ngân (Mercury-Hg)    
Biuret trong Urê (Biuret in Urea)    
Axit tự do trong supe lân (Free Acid in supe phosphate)    
Vi khuẩn Salmonella    
Vi khuẩn E. coli    
Các yếu tố khác theo quy định hoặc quy chuẩn kỹ thuật (Other substances according to regulation or Vietnam standards)    
  1. 10. Hướng sử dụng (Direction using)

– Cây trồng sử dụng (Crop applied):

– Liều lượng sử dụng/đơn vị diện tích, ghi rõ cho từng loại cây trồng:

(Dosage use/unit of land, specify for each type of crops)

– Diện tích sử dụng ghi rõ cho từng loại cây trồng (Area applied, specify for each type of crops)

– Thời kỳ bón (Stage applied):

– Công dụng chính (Main use):

– Các lưu ý khác trong quá trình sử dụng (Other notes during use):

  1. 11. Các cảnh báo tác động xấu đến sức khoẻ, môi trường (nếu có)

(Wanrings of negative impacts on health, environment (if any))

Chúng tôi cam đoan và chịu trách nhiệm về tính chính xác, trung thực của những thông tin trong tờ khai kỹ thuật này và cam kết thực hiện đầy đủ các quy định của pháp luật hiện hành có liên quan đến phân bón nhập khẩu.

(We commit and take responsibility for the accuracy, honesty of information in this technical declaration and commit to fulfill the provisions of existing laws related to the imported fertilizers.)

 

Thương nhân xin đăng ký
(Ký tên, đóng dấu)

Organization/individual of registration
(Signed,Sealed)

 

Mọi thông tin chi tiết xin liên hệ Tổng đài tư vấn pháp luật: 1900 6289

Comments

comments

Viết một bình luận

error: Content is protected !!